Bảng thần kinh chi phối các cơ
Tóm tắt nhanh
Bảng tra thần kinh chi phối của 124 cơ, xếp theo vùng: từ vai, cánh tay, cẳng tay, bàn tay đến hông, đùi, cẳng chân, bàn chân, thân mình và đầu mặt.
Tra theo dây thần kinh
Dây thần kinh mặt (VII) (16)Thần kinh quay (13)Thần kinh giữa (11)Thần kinh trụ (9)Thần kinh chày (7)Thần kinh bịt (6)Thần kinh mác sâu (6)Thần kinh gan chân ngoài (6)Các dây thần kinh liên sườn (6)Thần kinh đùi (4)Các nhánh của đám rối thần kinh cùng (4)Thần kinh gan chân trong (4)Dây thần kinh hàm dưới (V3) (4)Thần kinh cơ - da (3)Thần kinh mông trên (3)
Vai - Cánh tay
| Cơ | Thần kinh chi phối |
|---|---|
| Cơ răng trướcSerratus Anterior | Thần kinh ngực dài. |
| Cơ thangTrapezius | Thần kinh phụ tuỷ sống. |
| Cơ trámRhomboid | Thần kinh vai lưng. |
| Cơ nâng xương vaiLevator Scapulae | Thần kinh vai lưng. |
| Cơ ngực béPectoralis Minor | Thần kinh ngực trong. |
| Cơ DeltaDeltoid | Thần kinh nách. |
| Cơ trên gaiSupraspinatus | Thần kinh trên vai. |
| Cơ ngực lớnPectoralis Major | Thần kinh ngực ngoài và ngực trong. |
| Cơ quạ - cánh tayCoracobrachialis | Thần kinh cơ - da. |
| Cơ lưng rộngLatissimus Dorsi | Thần kinh ngực - lưng. |
| Cơ tròn toTeres Major | Thần kinh dưới vai. |
| Cơ dưới vaiSubscapularis | Thần kinh dưới vai. |
| Cơ dưới gaiInfraspinatus | Thần kinh trên vai. |
| Cơ tròn béTeres Minor | Thần kinh nách. |
| Cơ dưới đònSubclavius | Nhánh từ thân trên đám rối cánh tay (C5-C6). |
Khuỷu - Cẳng tay
| Cơ | Thần kinh chi phối |
|---|---|
| Cơ nhị đầu cánh tayBiceps Brachii | Thần kinh cơ - da. |
| Cơ cánh tayBrachialis | Thần kinh cơ - da. |
| Cơ cánh tay - quayBrachioradialis | Thần kinh quay. |
| Cơ tam đầu cánh tayTriceps Brachii | Thần kinh quay. |
| Cơ khuỷuAnconeus | Thần kinh quay. |
| Cơ sấp trònPronator Teres | Thần kinh giữa. |
| Cơ sấp vuôngPronator Quadratus | Thần kinh giữa. |
| Cơ ngửaSupinator | Thần kinh quay. |
| Cơ gấp cổ tay quayFlexor Carpi Radialis | Thần kinh giữa. |
| Cơ gấp cổ tay trụFlexor Carpi Ulnaris | Thần kinh trụ. |
| Cơ gan tay dàiPalmaris Longus | Thần kinh giữa. |
| Cơ duỗi cổ tay quay dàiExtensor Carpi Radialis Longus | Thần kinh quay. |
| Cơ duỗi cổ tay quay ngắnExtensor Carpi Radialis Brevis | Thần kinh quay. |
| Cơ duỗi cổ tay trụExtensor Carpi Ulnaris | Thần kinh quay. |
Bàn tay
| Cơ | Thần kinh chi phối |
|---|---|
| Cơ gấp các ngón nôngFlexor Digitorum Superficialis | Thần kinh giữa. |
| Cơ gấp các ngón sâuFlexor Digitorum Profundus | Thần kinh giữa (ngón II, III) và thần kinh trụ (ngón IV, V). |
| Cơ gấp ngón cái dàiFlexor Pollicis Longus | Thần kinh giữa. |
| Cơ duỗi các ngónExtensor Digitorum | Thần kinh quay. |
| Cơ duỗi ngón trỏExtensor Indicis | Thần kinh quay. |
| Cơ duỗi ngón útExtensor Digiti Minimi | Thần kinh quay. |
| Cơ duỗi ngón cái dàiExtensor Pollicis Longus | Thần kinh quay. |
| Cơ duỗi ngón cái ngắnExtensor Pollicis Brevis | Thần kinh quay. |
| Cơ dang ngón cái dàiAbductor Pollicis Longus | Thần kinh quay. |
| Cơ dang ngón cái ngắnAbductor Pollicis Brevis | Thần kinh giữa. |
| Cơ gấp ngón cái ngắnFlexor Pollicis Brevis | Thần kinh giữa và thần kinh trụ. |
| Cơ đối ngón cáiOpponens Pollicis | Thần kinh giữa. |
| Cơ khép ngón cái (bàn tay)Adductor Pollicis | Thần kinh trụ. |
| Cơ dang ngón út (bàn tay)Abductor Digiti Minimi | Thần kinh trụ. |
| Cơ gấp ngón út ngắnFlexor Digiti Minimi Brevis | Thần kinh trụ. |
| Cơ đối ngón útOpponens Digiti Minimi | Thần kinh trụ. |
| Cơ giunLumbricales | Thần kinh giữa (ngón I, II) và thần kinh trụ (ngón III, IV). |
| Cơ gian cốt mu tayInterossei Dorsales | Thần kinh trụ. |
Hông - Đùi
| Cơ | Thần kinh chi phối |
|---|---|
| Cơ thắt lưng - chậuIliopsoas | Thần kinh đùi. |
| Cơ maySartorius | Thần kinh đùi. |
| Cơ căng mạc rộngTensor Fasciae Latae | Thần kinh mông trên. |
| Cơ lượcPectineus | Thần kinh đùi hoặc thần kinh bịt. |
| Cơ mông toGluteus Maximus | Thần kinh mông dưới. |
| Cơ mông vừaGluteus Medius | Thần kinh mông trên. |
| Cơ mông béGluteus Minimus | Thần kinh mông trên. |
| Cơ hình lêPiriformis | Các nhánh của đám rối thần kinh cùng. |
| Cơ khép dàiAdductor Longus | Thần kinh bịt. |
| Cơ khép lớnAdductor Magnus | Thần kinh bịt và thần kinh chày. |
| Cơ khép ngắnAdductor Brevis | Thần kinh bịt. |
| Cơ thonGracilis | Thần kinh bịt. |
| Cơ vuông đùiQuadratus Femoris | Các nhánh của đám rối thần kinh cùng. |
| Cơ bịt ngoàiObturator Externus | Thần kinh bịt. |
| Cơ bịt trongObturator Internus | Các nhánh của đám rối thần kinh cùng. |
| Cơ sinh đôiGemellus | Các nhánh của đám rối thần kinh cùng. |
Gối - Cẳng chân
| Cơ | Thần kinh chi phối |
|---|---|
| Cơ tam đầu đùi (Hamstrings)Triceps Femoris | Thần kinh tọa. |
| Cơ kheoPopliteus | Thần kinh chày. |
| Cơ tứ đầu đùiQuadriceps Femoris | Thần kinh đùi. |
| Cơ tam đầu cẳng chânTriceps Surae | Thần kinh chày. |
| Cơ gan chânPlantaris | Thần kinh chày. |
| Cơ chày sauTibialis Posterior | Thần kinh chày. |
| Cơ chày trướcTibialis Anterior | Thần kinh mác sâu. |
| Cơ mác dàiPeroneus Longus | Thần kinh mác nông. |
| Cơ mác ngắnPeroneus Brevis | Thần kinh mác nông. |
| Cơ mác baPeroneus Tertius | Thần kinh mác sâu. |
Bàn chân
| Cơ | Thần kinh chi phối |
|---|---|
| Cơ gấp dài ngón cáiFlexor Hallucis Longus | Thần kinh chày. |
| Cơ duỗi dài ngón cáiExtensor Hallucis Longus | Thần kinh mác sâu. |
| Cơ gấp dài các ngónFlexor Digitorum Longus | Thần kinh chày. |
| Cơ duỗi dài các ngónExtensor Digitorum Longus | Thần kinh mác sâu. |
| Cơ dang ngón cáiAbductor Hallucis | Thần kinh gan chân trong. |
| Cơ gấp ngắn ngón cáiFlexor Hallucis Brevis | Thần kinh gan chân trong. |
| Cơ khép ngón cái (bàn chân)Adductor Hallucis | Thần kinh gan chân trong (theo tài liệu) hoặc gan chân ngoài. |
| Cơ dang ngón út (bàn chân)Abductor Digiti Minimi | Thần kinh gan chân ngoài. |
| Cơ gấp ngắn ngón útFlexor Digiti Minimi Brevis | Thần kinh gan chân ngoài. |
| Cơ gấp ngắn các ngónFlexor Digitorum Brevis | Thần kinh gan chân trong và ngoài. |
| Cơ vuông gan chânQuadratus Plantae | Thần kinh gan chân ngoài. |
| Cơ gian cốt gan chânPlantar Interossei | Thần kinh gan chân ngoài. |
| Cơ gian cốt mu chânDorsal Interossei | Thần kinh gan chân ngoài. |
| Cơ duỗi ngắn các ngónExtensor Digitorum Brevis | Thần kinh mác sâu. |
| Cơ duỗi ngắn ngón cáiExtensor Hallucis Brevis | Thần kinh mác sâu. |
| Cơ đối ngón chân útOpponens Digiti Minimi | Thần kinh gan chân ngoài. |
Nhóm cơ thân
| Cơ | Thần kinh chi phối |
|---|---|
| Cơ bám da cổPlatysma | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ ưỡn cột sống (Cơ dựng sống)Erector Spinae | Ngành sau của các dây thần kinh tủy sống. |
| Cơ gối đầu và cổSplenius Capitis et Cervicis | Nhánh sau của các dây thần kinh sống cổ. |
| Cơ ức đòn chũmSternocleidomastoideus | Dây thần kinh phụ (XI) và nhánh từ đám rối cổ (C2-C3). |
| Cơ bậc thangScalenus | Các nhánh từ đám rối cổ. |
| Cơ dài đầu, cơ dài cổLongus Capitis et Colli | Nhánh từ đám rối cổ (C1-C2). |
| Cơ thẳng bụngRectus Abdominis | Các dây thần kinh liên sườn từ VII đến XII. |
| Cơ thápPyramidalis | Dây thần kinh liên sườn XII. |
| Cơ chéo bụng ngoàiObliquus Externus Abdominis | Các dây thần kinh liên sườn cuối (N7-N12). |
| Cơ chéo bụng trongObliquus Internus Abdominis | Các dây thần kinh liên sườn cuối và thần kinh chậu - hạ vị, chậu - bẹn. |
| Cơ ngang bụngTransversus Abdominis | Các dây thần kinh liên sườn cuối, thần kinh chậu - hạ vị, chậu - bẹn. |
| Cơ vuông thắt lưngQuadratus Lumborum | Nhánh sau của các dây thần kinh cột sống thắt lưng và thần kinh liên sườn XII. |
| Cơ hoànhDiaphragma | Thần kinh hoành. |
| Các cơ gian sườnIntercostales | Các dây thần kinh liên sườn tương ứng. |
| Cơ cưa sauSerratus Posterior | Các dây thần kinh liên sườn. |
| Các cơ dưới móngInfrahyoid | Các nhánh của đám rối cổ (C1-C3) và thần kinh hạ thiệt (XII). |
Nhóm đầu mặt
| Cơ | Thần kinh chi phối |
|---|---|
| Cơ trên sọ (Cơ chẩm trán)Epicranius | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ mày (Cơ cau mày)Corrugator Supercilii | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ tháp (Cơ mảnh khảnh)Procerus | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ mũiNasalis | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ vòng miệng (Cơ vòng môi)Orbicularis Oris | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ vòng mắtOrbicularis Oculi | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ mútBuccinator | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ cắnMasseter | Dây thần kinh hàm dưới (V3). |
| Cơ thái dươngTemporalis | Dây thần kinh hàm dưới (V3). |
| Cơ chân bướm trongPterygoideus Medialis | Dây thần kinh hàm dưới (V3). |
| Cơ chân bướm ngoàiPterygoideus Lateralis | Dây thần kinh hàm dưới (V3). |
| Cơ nâng môi trênLevator Labii Superioris | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ nâng góc miệngLevator Anguli Oris | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ gò má lớnZygomaticus Major | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ gò má béZygomaticus Minor | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ hạ góc miệngDepressor Anguli Oris | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ hạ môi dướiDepressor Labii Inferioris | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ cườiRisorius | Dây thần kinh mặt (VII). |
| Cơ cằmMentalis | Dây thần kinh mặt (VII). |